A1
GOLFLAND CLUB
Nguyễn Nhất Long ()
4&2
Finish
CLB GOLF HỌ TRẦN MIỀN BẮC
Trần Văn Hoàng()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP 1UP 2UP 2UP 3UP 4UP 5UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
6UP 7UP 6UP 5UP 4UP 3UP 4UP
B18
GOLFLAND CLUB
Phan Trí Đạt ()
Trần Ngọc Tân ()
2UP
Finish
CLB GOLF G&L9295
Đinh Đức Thiện()
Phan Anh Chuyên()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 3UP 2UP 2UP 2UP 3UP 2UP
E14
GOLFLAND CLUB
Nguyễn Đức Chính ()
Phạm Tôn Quyền ()
TIED
Finish
MULSEA GOLF CLUB
Đỗ Chung()
Phạm Minh Phong()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED 1UP 1UP TIED TIED TIED TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP 1UP TIED 1UP TIED 1UP 2UP 2UP
F1
GOLFLAND CLUB
Trần Đức Hiền ()
Nguyễn Kim Hoàn ()
1UP
Finish
CLB GOLF 1982
Lê Văn Trung()
Nguyễn Văn Khiêm()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP 1UP TIED 1UP TIED TIED 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 2UP 3UP 2UP 2UP 2UP 1UP TIED
4 trận Tổng hdcp: 80.9