A23
CLB GOLF G&L9295
Trần Đức Hiệp ()
Tá Mười ()
2&1
Finish
CLB GOLF LÀO CAI
Nguyễn Văn Thịnh()
Lê Đại Dương()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP 1UP 2UP 1UP 1UP 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED TIED TIED 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP
B10
CLB GOLF G&L9295
Châu Anh Quyết ()
6&5
Finish
HANOI WEST GOLF CLUB
Đoàn Bình Trọng()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 2UP 1UP 2UP 3UP 4UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
4UP 3UP 3UP 4UP 5UP 6UP
C1
CLB GOLF G&L9295
Trần Minh Đạt ()
2&1
Finish
CLB GOLFNET GOLF CLUB
Cấn Thành Dương()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED TIED TIED 1UP TIED 1UP 2UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 2UP 1UP TIED TIED 1UP 1UP
C22
CLB GOLF G&L9295
Trần Trọng Hiếu ()
3&1
Finish
CLB GOLF RMIT
Mai Xuân Anh()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED 1UP 2UP 2UP 1UP 2UP 1UP 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 3UP 1UP 1UP 1UP 1UP TIED
D11
CLB GOLF G&L9295
Nguyễn Việt Trung ()
5&3
Finish
CLB GOLF VŨ VÕ HÀ NỘI
Vũ Thế Hải()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 3UP 3UP 4UP 5UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED TIED 1UP 2UP 1UP 1UP TIED 1UP
D23
CLB GOLF G&L9295
Lê Mai Anh ()
5&3
Finish
CLB GOLF LUẬT SƯ MIỀN BẮC
Hà Công Tâm()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
4UP 4UP 3UP 4UP 5UP 4UP 3UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 2UP 2UP 3UP 3UP
6 trận Tổng hdcp: 60.7