A23
CLB GOLF LÀO CAI
Nguyễn Văn Thịnh ()
Lê Đại Dương ()
2&1
Finish
CLB GOLF G&L9295
Trần Đức Hiệp()
Tá Mười()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP 1UP 2UP 1UP 1UP 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED TIED TIED 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP
B6
CLB GOLF LÀO CAI
Nguyễn Huy Hoàng ()
4&2
Finish
CLB GOLF ĐẶNG GIA
Đặng Đình Lượng()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 1UP 2UP 3UP 4UP 5UP 6UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
5UP 4UP 4UP 3UP 3UP 3UP 3UP 4UP
C3
CLB GOLF LÀO CAI
Nguyễn Văn Tuấn ()
2&1
Finish
CLB GOLF THANH HÓA TẠI HÀ NỘI
LÊ ĐÌNH THỜI()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 2UP 1UP 2UP 2UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 2UP 3UP 4UP 3UP 2UP 2UP 1UP 1UP
C19
CLB GOLF LÀO CAI
Nguyễn Xuân Mơ ()
2&1
Finish
CLB GOLF KHỈ VÀNG
Nguyễn Ngọc Liên()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 2UP 3UP 3UP 2UP 1UP TIED 1UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP TIED 1UP 1UP 2UP 2UP 2UP
D7
CLB GOLF LÀO CAI
Phạm Trọng Hiếu ()
1UP
Finish
GOLF LIFE CLUB
Phạm Phú Tuấn()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 2UP 2UP 2UP 1UP 1UP TIED TIED 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 2UP 1UP 2UP 2UP 1UP 2UP 3UP 2UP
D20
CLB GOLF LÀO CAI
Phạm Thái Hưởng ()
3&2
Finish
CLB GOLF TRÂU VÀNG
Phạm Phương Nam()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 1UP TIED 1UP 1UP 1UP 2UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 1UP TIED 1UP 1UP
6 trận Tổng hdcp: 48.8