A21
GOLFLAND CLUB
Bùi Mạnh Cường ()
Nguyễn Văn Cường ()
2&1
Finish
VIETNAM LEFTY GOLF CLUB
Đinh Xuân Thắng()
Nguyễn Tuấn Long()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 2UP TIED 1UP 1UP 2UP 1UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 2UP 3UP 2UP 1UP 1UP 1UP 2UP
B11
GOLFLAND CLUB
Nguyễn Văn Hòa ()
6&5
Finish
GOLF LIFE CLUB
Hoàng Mạnh Hùng()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 2UP 3UP 4UP 4UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
5UP 4UP 4UP 4UP 5UP 6UP 6UP
C8
GOLFLAND CLUB
Nguyễn Minh Nghĩa ()
3&1
Finish
CLB GOLF ĐẶNG GIA
Đặng Văn Quang()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 1UP TIED 1UP 2UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 2UP 1UP TIED 1UP 1UP TIED TIED
C26
GOLFLAND CLUB
Lê Văn Quỳnh ()
4&3
Finish
CLB GOLF HỌ NGUYỄN THĂNG LONG
Nguyễn Tuấn Thành()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 2UP 1UP 2UP 2UP 3UP 4UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
4UP 4UP 1UP TIED TIED 1UP
D13
GOLFLAND CLUB
Lưu Ngọc Long ()
5&4
Finish
CLB GOLF ICT
Tống Vinh Hiển()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 4UP 4UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP TIED 1UP TIED 1UP TIED 1UP 2UP
D22
GOLFLAND CLUB
Nguyễn Bá Hai ()
2&1
Finish
K+++ NEU GOLF
Đặng Như Tùng()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED 1UP 1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP TIED 1UP TIED TIED 1UP 2UP 1UP
6 trận Tổng hdcp: 52.2