A18
SM
CLB Golf Họ Mai
Mai Đức Thuỷ ()
3&2
Finish
CLB Golf Họ Lương
Lương Xuân Phú()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED TIED 1UP 2UP 1UP TIED 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 3UP 2UP 1UP 2UP 2UP 3UP
C15
SM
CLB Golf Họ Mai
Mai Văn Hoàng ()
1UP
Finish
CLB Golf Phạm Gia
Phạm Văn Tuấn()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
5UP 5UP 4UP 3UP 3UP 2UP 2UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 2UP 3UP 3UP 4UP 3UP 4UP
E10
SM
CLB Golf Họ Mai
Mai Việt Anh ()
TIED
Finish
CLB Golf Họ Trương
TRƯƠNG MINH THƯỜNG()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED 1UP 1UP 2UP 3UP 4UP 5UP 5UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
4UP 4UP 3UP 3UP 2UP 1UP 1UP TIED TIED
G19
SM
CLB Golf Họ Mai
Mai Viết Hùng ()
5&4
Finish
CLB Golf Họ Đinh
Đinh Văn Luyến()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 4UP 5UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 2UP 1UP 2UP 3UP 2UP 2UP
B18
FS
CLB Golf Họ Mai
Mai Hải Ninh ()
Mai Văn Lợi ()
2UP
Finish
CLB Golf Họ Trịnh
Trịnh Văn Thành()
Trịnh Quốc Long()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 1UP 1UP 2UP 2UP 1UP 1UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 3UP 4UP 3UP 2UP 3UP 2UP 2UP 2UP
D14
FS
CLB Golf Họ Mai
Mai Văn Hà ()
Mai Thành Đồng ()
5&4
Finish
CLB Golf Họ Cao
CAO XUÂN NGUYÊN()
CAO ANH TUẤN()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
5UP 4UP 3UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 3UP 4UP
F15
FS
CLB Golf Họ Mai
Mai Duy Trung ()
Mai Bá Thành ()
5&4
Finish
CLB Họ Trần Miền Bắc
Trần Quang Hoàn()
Trần Khắc Thành()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 2UP 3UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 3UP 3UP 4UP 5UP
H12
FS
CLB Golf Họ Mai
Mai Sỹ Phong ()
Mai Đức Đông ()
1UP
Finish
CLB Vũ Võ Miền Bắc
VŨ MINH NGUYỆT()
VŨ DUY QUANG()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED TIED TIED 1UP TIED 1UP TIED 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 1UP TIED 1UP 2UP 1UP 2UP 1UP
8 trận Tổng hdcp: 0