Ranking

POS TEAM 01/10 SCORE
Lệ Thuỷ 5.5
10.5
2 G19 7
10.5
3 Quảng Trị 6.5
10.5
4 Bố Trạch 4 10
5 Quảng Ninh 6.5 10
6 Tuyên Hoá 4 9.5
7 The King 3.5 6
8 G7X 3 5
C2
Bùi Ngọc Đảm (16.7)
Nguyễn Văn Đàn (17.2)
1UP
Finish
Nguyễn Hoài Nam(17)
Đoàn Thanh Sơn(20)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 2UP 2UP 2UP 2UP 2UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 1UP 1UP 2UP 2UP 1UP TIED 1UP 1UP
D2
Lê Tiến Du (20.6)
Hoàng Minh Hải (22.5)
3&1
Finish
Phan Thanh Hải(23)
Nguyễn Ngọc Phương(23)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP 2UP 1UP TIED 1UP 2UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP 1UP TIED 1UP 2UP 1UP TIED 1UP
D6
Trần Đức Tới (24.4)
Nguyễn Quốc Khánh (24.4)
TIED
Finish
Nghiêm Minh Tuấn(31.2)
Nguyễn Đức Cường(23)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED 1UP 1UP TIED 1UP TIED 1UP 2UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 2UP 2UP 1UP 2UP 2UP 2UP 1UP
C7
Nguyễn Văn Nam (14.5)
Phùng Tiến Thành (17.6)
2&1
Finish
Trần Anh Tuấn(15.4)
Nguyễn Văn Minh(18.1)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 2UP 3UP 4UP 3UP 3UP 3UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
3UP 4UP 3UP 2UP 1UP TIED 1UP 2UP
C9
Nguyễn Văn Hùng (18.4)
Nguyễn Tiến Dũng (14.1)
4&3
Finish
Đoàn Ngọc Lâm(23.6)
Phạm Quang Hải(18)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED 1UP TIED TIED TIED 1UP 2UP 2UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
3UP 3UP 3UP 3UP 4UP 4UP
B3
Vũ Đình Bằng (9.9)
Mai Phúc Lợi (9.4)
TIED
Finish
Bùi Bình Phương(13.3)
Nguyễn Thanh Quan(12.2)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 2UP 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 1UP 2UP 3UP 3UP 2UP 1UP 2UP
A1
Dương Đức Mạnh (3.7)
Đăng Anh (4.3)
2&1
Finish
Lê Hữu Cường (5.4)
Lê Văn Phương(4.5)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED TIED 1UP 2UP 2UP 1UP TIED 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP TIED 1UP 2UP 3UP 2UP 2UP
B7
Phạm Xuân Trà (8.6)
Phan Thanh Bình (11.9)
2UP
Finish
NGUYỄN MẠNH HIỀN(10.6)
NGUYỄN MẠNH TUẤN(9.3)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED TIED TIED 1UP 1UP 1UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP TIED 1UP 1UP TIED TIED TIED 1UP
8 trận Tổng hdcp: 237