POS Team Tot Gross
    1 Sân golf Việt Yên
    Total Hdcp: 194
    +244
    2 Sân golf Amber Hills
    Total Hdcp: 165
    +184
    3 Sân golf Tuần Châu
    Total Hdcp: 126
    +151
    4 Sân golf Hill Top
    Total Hdcp: 95
    +113
    5 Sân golf Long Biên
    Total Hdcp: 187
    +208
    6 Sân golf FLC Sầm Sơn
    Total Hdcp: 127
    +179
    7 Sân golf Đại Lải
    Total Hdcp: 800
    +1282
    8 Sân Golf Lục Nam
    Total Hdcp: 203
    +245
    9 Sân golf Tràng An
    Total Hdcp: 331
    +403
    10 Sân golf Chí Linh
    Total Hdcp: 91
    +107
    11 Sân golf Thanh Lanh
    Total Hdcp: 200
    +252
    12 Sân golf Tam Đảo
    Total Hdcp: 119
    +141
    13 Sân golf Đồng Mô
    Total Hdcp: 172
    +223
    14 Harmonie Golf Park
    Total Hdcp: 81
    +95
    Individual
    Pos Player Thru Gross Gross Hdcp
    1 NGUYỄN KHẮC LUÂN F 87 +15 12
    NGUYỄN KHẮC LUÂN

    Division : A

    VGA: 21987

    HDCP: 12

    HDCP Index:

    2 LÂM VĂN DŨNG F 93 +21 18
    LÂM VĂN DŨNG

    Division : B

    VGA: 9962

    HDCP: 18

    HDCP Index:

    3 LÂM VĂN THẮNG F 95 +23 24
    LÂM VĂN THẮNG

    Division : B

    VGA: 71490

    HDCP: 24

    HDCP Index:

    4 NGUYỄN DUY HÙNG F 96 +24 19
    NGUYỄN DUY HÙNG

    Division : B

    VGA: 55732

    HDCP: 19

    HDCP Index:

    4 NGUYỄN VIỆT HƯNG F 96 +24 17
    NGUYỄN VIỆT HƯNG

    Division : B

    VGA: 82134

    HDCP: 17

    HDCP Index:

    6 TRƯƠNG MINH HOÀNG F 97 +25 22
    TRƯƠNG MINH HOÀNG

    Division : B

    VGA: 21447

    HDCP: 22

    HDCP Index:

    7 VŨ HOÀNG LONG F 107 +35 28
    VŨ HOÀNG LONG

    Division : C

    VGA: 449952

    HDCP: 28

    HDCP Index:

    8 TRẦN VĂN THÀNH F 111 +39 31
    TRẦN VĂN THÀNH

    Division : C

    VGA: 59260

    HDCP: 31

    HDCP Index:

    9 ĐÀO THỊ HÀ F 118 +46 29
    ĐÀO THỊ HÀ

    Division :

    HDCP: 29

    HDCP Index: