POS Team Tot Gross
    1 Harmonie Golf Park
    Total Hdcp: 81
    +95
    2 Sân golf Chí Linh
    Total Hdcp: 91
    +107
    3 Sân golf Hill Top
    Total Hdcp: 95
    +113
    4 Sân golf Tam Đảo
    Total Hdcp: 119
    +141
    5 Sân golf Tuần Châu
    Total Hdcp: 126
    +151
    6 Sân golf FLC Sầm Sơn
    Total Hdcp: 127
    +179
    7 Sân golf Amber Hills
    Total Hdcp: 165
    +184
    8 Sân golf Long Biên
    Total Hdcp: 187
    +208
    9 Sân golf Đồng Mô
    Total Hdcp: 172
    +223
    10 Sân golf Việt Yên
    Total Hdcp: 194
    +244
    11 Sân Golf Lục Nam
    Total Hdcp: 203
    +245
    12 Sân golf Thanh Lanh
    Total Hdcp: 200
    +252
    13 Sân golf Tràng An
    Total Hdcp: 331
    +403
    14 Sân golf Đại Lải
    Total Hdcp: 800
    +1282
    Individual
    Pos Player Thru Gross Gross Hdcp
    1 NGUYỄN ANH TIẾN F 87 +15 15
    NGUYỄN ANH TIẾN

    Division : A

    HDCP: 15

    HDCP Index:

    1 NGUYỄN VĂN LINH F 87 +15 16
    NGUYỄN VĂN LINH

    Division : B

    HDCP: 16

    HDCP Index:

    3 NGUYỄN TUẤN ANH F 88 +16 16
    NGUYỄN TUẤN ANH

    Division : B

    HDCP: 16

    HDCP Index:

    4 NGỤY VĂN TÚ F 90 +18 17
    NGỤY VĂN TÚ

    Division : B

    HDCP: 17

    HDCP Index:

    5 NGUYỄN THẾ PHÚC F 98 +26 26
    NGUYỄN THẾ PHÚC

    Division : C

    HDCP: 26

    HDCP Index:

    6 NGUYỄN VĂN NAM F 101 +29 22
    NGUYỄN VĂN NAM

    Division : B

    HDCP: 22

    HDCP Index:

    7 NGỤY THANH TÙNG F 102 +30 25
    NGỤY THANH TÙNG

    Division : B

    HDCP: 25

    HDCP Index:

    8 TRẦN THỊ NGUYỆT ÁNH F 107 +35 28
    TRẦN THỊ NGUYỆT ÁNH

    Division :

    HDCP: 28

    HDCP Index: