POS Team Tot Gross
    1 Harmonie Golf Park
    Total Hdcp: 81
    +95
    HUỲNH DUY VŨ ( Thru: 18 Over=16 Hdcp=15) +16
    PHẠM VĂN HIẾU ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=19) +18
    ĐẶNG VĂN ĐỨC ( Thru: 18 Over=30 Hdcp=21) +30
    TRẦN DUY KHANG ( Thru: 18 Over=31 Hdcp=26) +31
    2 Sân golf Chí Linh
    Total Hdcp: 91
    +107
    NGUYỄN HẢI HẠT ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=21) +18
    NGUYỄN ĐỨC NHÂN ( Thru: 18 Over=22 Hdcp=19) +22
    NGUYỄN CHIẾN THẮNG ( Thru: 18 Over=23 Hdcp=20) +23
    NGUYỄN XUÂN NAM ( Thru: 18 Over=44 Hdcp=31) +44
    3 Sân golf Hill Top
    Total Hdcp: 95
    +113
    ĐINH MINH QUANG ( Thru: 18 Over=13 Hdcp=11) +13
    NGUYỄN HỒNG HẢI ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=19) +18
    NGUYỄN THU HÀ ( Thru: 18 Over=23 Hdcp=19) +23
    KHUẤT THỊ THƠM ( Thru: 18 Over=26 Hdcp=20) +26
    NGHIÊM XUÂN LINH ( Thru: 18 Over=33 Hdcp=26) +33
    4 Sân golf Tam Đảo
    Total Hdcp: 119
    +141
    LÂM VĂN HÙNG ( Thru: 18 Over=11 Hdcp=12) +11
    ĐÀM VĂN LƯƠNG ( Thru: 18 Over=13 Hdcp=10) +13
    NGUYỄN CHUNG NGUYÊN ( Thru: 18 Over=14 Hdcp=13) +14
    TRẦN CÔNG THỨC ( Thru: 18 Over=19 Hdcp=17) +19
    NGUYỄN TRƯỜNG THỊNH ( Thru: 18 Over=22 Hdcp=17) +22
    PHẠM QUỐC HƯNG ( Thru: 18 Over=25 Hdcp=18) +25
    PHẠM VĂN QUÝ ( Thru: 18 Over=37 Hdcp=32) +37
    5 Sân golf Tuần Châu
    Total Hdcp: 126
    +151
    NGUYỄN THỊ NGA ( Thru: 18 Over=6 Hdcp=8) +6
    HOÀNG THỊ PHƯỢNG ( Thru: 18 Over=24 Hdcp=23) +24
    NGUYỄN TIẾN TÙNG ( Thru: 18 Over=25 Hdcp=21) +25
    VŨ SONG TOÀN ( Thru: 18 Over=27 Hdcp=23) +27
    PHẠM THÀNH TRUNG ( Thru: 18 Over=29 Hdcp=20) +29
    NGUYỄN VĂN TIẾN ( Thru: 18 Over=40 Hdcp=31) +40
    6 Sân golf FLC Sầm Sơn
    Total Hdcp: 127
    +179
    CAO THIỆN TÙNG ( Thru: 18 Over=11 Hdcp=10) +11
    LÊ VĂN LƯƠNG ( Thru: 18 Over=13 Hdcp=10) +13
    NGUYỄN HỒNG SƠN ( Thru: 18 Over=13 Hdcp=9) +13
    CAO THỊ QUẾ ( Thru: 18 Over=27 Hdcp=22) +27
    NGUYỄN SỸ KỲ ( Thru: 18 Over=28 Hdcp=22) +28
    LÊ VĂN DŨNG ( Thru: 18 Over=35 Hdcp=25) +35
    LỮ THỊ QUỲNH ( Thru: 18 Over=52 Hdcp=29) +52
    7 Sân golf Amber Hills
    Total Hdcp: 165
    +184
    NGUYỄN ANH TIẾN ( Thru: 18 Over=15 Hdcp=15) +15
    NGUYỄN VĂN LINH ( Thru: 18 Over=15 Hdcp=16) +15
    NGUYỄN TUẤN ANH ( Thru: 18 Over=16 Hdcp=16) +16
    NGỤY VĂN TÚ ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=17) +18
    NGUYỄN THẾ PHÚC ( Thru: 18 Over=26 Hdcp=26) +26
    NGUYỄN VĂN NAM ( Thru: 18 Over=29 Hdcp=22) +29
    NGỤY THANH TÙNG ( Thru: 18 Over=30 Hdcp=25) +30
    TRẦN THỊ NGUYỆT ÁNH ( Thru: 18 Over=35 Hdcp=28) +35
    8 Sân golf Long Biên
    Total Hdcp: 187
    +208
    NGUYỄN TÁ MƯỜI ( Thru: 18 Over=8 Hdcp=8) +8
    NGUYỄN TÁ THUÂN ( Thru: 18 Over=11 Hdcp=11) +11
    ĐỖ NGỌC PHÚC ( Thru: 18 Over=14 Hdcp=16) +14
    NGUYỄN VĂN TÙNG ( Thru: 18 Over=15 Hdcp=13) +15
    HOÀNG VĂN SINH ( Thru: 18 Over=16 Hdcp=16) +16
    NGUYỄN VIẾT DU ( Thru: 18 Over=17 Hdcp=17) +17
    DƯƠNG VĂN HÙNG ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=16) +18
    NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG ( Thru: 18 Over=19 Hdcp=18) +19
    NGUYÊN THẾ BA ( Thru: 18 Over=25 Hdcp=21) +25
    KHẢ VĂN TÚ ( Thru: 18 Over=32 Hdcp=23) +32
    HỒ VIẾT DỤC ( Thru: 18 Over=33 Hdcp=28) +33
    9 Sân golf Đồng Mô
    Total Hdcp: 172
    +223
    NGUYỄN VĂN THÀNH ( Thru: 18 Over=7 Hdcp=9) +7
    NGUYỄN ĐẮC HỌC ( Thru: 18 Over=14 Hdcp=13) +14
    NGUYỄN VĂN HỮU ( Thru: 18 Over=25 Hdcp=21) +25
    MINH CẢNH ( Thru: 18 Over=27 Hdcp=23) +27
    VŨ XUÂN TÂN ( Thru: 18 Over=29 Hdcp=22) +29
    NGÔ ĐÌNH MINH ( Thru: 18 Over=32 Hdcp=23) +32
    NGUYỄN THỊ TRANG ( Thru: 18 Over=36 Hdcp=27) +36
    NGUYỄN VĂN TÙNG ( Thru: 18 Over=53 Hdcp=34) +53
    10 Sân golf Việt Yên
    Total Hdcp: 194
    +244
    DƯƠNG VIỆT THÀNH ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=17) +18
    NGÔ TRUNG ĐỨC ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=18) +18
    PHÓ ĐỨC PHƯƠNG ( Thru: 18 Over=18 Hdcp=17) +18
    VĂN TÁ ( Thru: 18 Over=19 Hdcp=16) +19
    DƯƠNG VĂN TUYẾN ( Thru: 18 Over=21 Hdcp=18) +21
    NGUYỄN ĐỨC CHIẾN ( Thru: 18 Over=26 Hdcp=21) +26
    NGUYỄN THẾ CÔNG ( Thru: 18 Over=29 Hdcp=20) +29
    NGUYỄN VĂN CƯƠNG ( Thru: 18 Over=30 Hdcp=24) +30
    THÂN NGỌC ANH ( Thru: 18 Over=31 Hdcp=22) +31
    ĐÕ VĂN ĐIỆP ( Thru: 18 Over=34 Hdcp=21) +34
    11 Sân Golf Lục Nam
    Total Hdcp: 203
    +245
    HOÀNG TUẤN ĐIỆP ( Thru: 18 Over=20 Hdcp=17) +20
    TRỊNH VĂN SƠN ( Thru: 18 Over=22 Hdcp=21) +22
    LƯƠNG THỊ HIỀN ( Thru: 18 Over=28 Hdcp=24) +28
    PHẠM MINH CHIẾN ( Thru: 18 Over=32 Hdcp=26) +32
    TRẦN VĂN ĐỨC ( Thru: 18 Over=33 Hdcp=28) +33
    BÙI CÔNG HUY ( Thru: 18 Over=34 Hdcp=27) +34
    PHẠM MINH ĐỨC ( Thru: 18 Over=36 Hdcp=28) +36
    VŨ THỊ HÀ THU ( Thru: 18 Over=40 Hdcp=32) +40
    12 Sân golf Thanh Lanh
    Total Hdcp: 200
    +252
    NGUYỄN KHẮC LUÂN ( Thru: 18 Over=15 Hdcp=12) +15
    LÂM VĂN DŨNG ( Thru: 18 Over=21 Hdcp=18) +21
    LÂM VĂN THẮNG ( Thru: 18 Over=23 Hdcp=24) +23
    NGUYỄN DUY HÙNG ( Thru: 18 Over=24 Hdcp=19) +24
    NGUYỄN VIỆT HƯNG ( Thru: 18 Over=24 Hdcp=17) +24
    TRƯƠNG MINH HOÀNG ( Thru: 18 Over=25 Hdcp=22) +25
    VŨ HOÀNG LONG ( Thru: 18 Over=35 Hdcp=28) +35
    TRẦN VĂN THÀNH ( Thru: 18 Over=39 Hdcp=31) +39
    ĐÀO THỊ HÀ ( Thru: 18 Over=46 Hdcp=29) +46
    13 Sân golf Tràng An
    Total Hdcp: 331
    +403
    LƯƠNG VIỆT HÙNG ( Thru: 18 Over=13 Hdcp=15) +13
    ĐÀO SỸ LONG ( Thru: 18 Over=14 Hdcp=14) +14
    PHẠM VĂN BẰNG ( Thru: 18 Over=16 Hdcp=16) +16
    NGUYỄN HOÀNG LANH ( Thru: 18 Over=22 Hdcp=19) +22
    NGUYỄN THỊ SON ( Thru: 18 Over=27 Hdcp=26) +27
    NGUYỄN VĂN TRUNG ( Thru: 18 Over=29 Hdcp=24) +29
    PHẠM VĂN CHIẾN ( Thru: 18 Over=30 Hdcp=28) +30
    HOÀNG THỊ CHUNG ( Thru: 18 Over=30 Hdcp=28) +30
    ĐINH QUỐC TRỌNG ( Thru: 18 Over=31 Hdcp=22) +31
    NGUYỄN VĂN TIẾN ( Thru: 18 Over=33 Hdcp=26) +33
    NGUYỄN MINH HIẾU ( Thru: 18 Over=34 Hdcp=23) +34
    TRỊNH HỒNG VÂN ( Thru: 18 Over=37 Hdcp=28) +37
    ĐINH THỊ NGỌC ( Thru: 18 Over=39 Hdcp=30) +39
    BÙI NHƯ QUỲNH ( Thru: 18 Over=48 Hdcp=32) +48
    14 Sân golf Đại Lải
    Total Hdcp: 800
    +1282
    NGUYỄN THÀNH LUÂN ( Thru: 18 Over=19 Hdcp=16) +19
    LÊ HỒNG PHONG ( Thru: 18 Over=20 Hdcp=19) +20
    CHU VĂN VƯỢNG ( Thru: 18 Over=24 Hdcp=23) +24
    ĐINH THỊ TRANG ( Thru: 18 Over=25 Hdcp=30) +25
    LÊ HỒNG DÂN ( Thru: 18 Over=26 Hdcp=23) +26
    DƯƠNG VĂN NGHÌN ( Thru: 18 Over=27 Hdcp=24) +27
    CAO THỊ HƯỜNG ( Thru: 18 Over=31 Hdcp=25) +31
    ĐẶNG THỊ HUYỀN ( Thru: 18 Over=32 Hdcp=24) +32
    NGUYỄN HỒNG QUÂN ( Thru: 18 Over=34 Hdcp=26) +34
    LÊ THỊ BẨY ( Thru: 18 Over=41 Hdcp=28) +41
    LÊ THỊ NGÂN ( Thru: 18 Over=44 Hdcp=28) +44
    LƯU VĂN HIẾU ( Thru: 18 Over=46 Hdcp=30) +46
    PHÙNG THỊ THỦY ( Thru: 18 Over=47 Hdcp=32) +47
    MAI THỊ THANH HUYỀN ( Thru: 18 Over=51 Hdcp=33) +51
    NGÔ THỊ HẰNG ( Thru: 18 Over=51 Hdcp=34) +51
    NGUYỄN ĐÌNH NHÂM ( Thru: 18 Over=52 Hdcp=30) +52
    LỤC VĂN XUÂN ( Thru: 18 Over=55 Hdcp=32) +55
    LƯU THỊ HƯƠNG ( Thru: 18 Over=56 Hdcp=36) +56
    ĐỖ THỊ TRANG ( Thru: 18 Over=57 Hdcp=35) +57
    VŨ THỊ THẢO ( Thru: 18 Over=57 Hdcp=34) +57
    NGUYỄN TIẾN DŨNG ( Thru: 18 Over=61 Hdcp=35) +61
    TRẦN THỊ NGA ( Thru: 18 Over=65 Hdcp=33) +65
    TRẦN THỊ THÚY LAN ( Thru: 18 Over=67 Hdcp=35) +67
    DƯƠNG THỊ NGỌC ( Thru: 18 Over=69 Hdcp=33) +69
    DƯƠNG THỊ HÀ ( Thru: 18 Over=69 Hdcp=33) +69
    LÊ THỊ THU ( Thru: 18 Over=78 Hdcp=33) +78
    LƯƠNG THỊ LAN ( Thru: 18 Over=78 Hdcp=36) +78
    Individual
    Pos Player Thru Gross Gross Hdcp
    1 NGUYỄN TÁ MƯỜI F 80 +8 8
    NGUYỄN TÁ MƯỜI

    Division : A

    HDCP: 8

    HDCP Index:

    2 NGUYỄN TÁ THUÂN F 83 +11 11
    NGUYỄN TÁ THUÂN

    Division : A

    HDCP: 11

    HDCP Index:

    3 ĐỖ NGỌC PHÚC F 86 +14 16
    ĐỖ NGỌC PHÚC

    Division : B

    HDCP: 16

    HDCP Index:

    4 NGUYỄN VĂN TÙNG F 87 +15 13
    NGUYỄN VĂN TÙNG

    Division : A

    HDCP: 13

    HDCP Index:

    5 HOÀNG VĂN SINH F 88 +16 16
    HOÀNG VĂN SINH

    Division : B

    HDCP: 16

    HDCP Index:

    6 NGUYỄN VIẾT DU F 89 +17 17
    NGUYỄN VIẾT DU

    Division : B

    HDCP: 17

    HDCP Index:

    7 DƯƠNG VĂN HÙNG F 90 +18 16
    DƯƠNG VĂN HÙNG

    Division : B

    HDCP: 16

    HDCP Index:

    8 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG F 91 +19 18
    NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG

    Division : B

    HDCP: 18

    HDCP Index:

    9 NGUYÊN THẾ BA F 97 +25 21
    NGUYÊN THẾ BA

    Division : B

    HDCP: 21

    HDCP Index:

    10 KHẢ VĂN TÚ F 104 +32 23
    KHẢ VĂN TÚ

    Division : B

    HDCP: 23

    HDCP Index:

    11 HỒ VIẾT DỤC F 105 +33 28
    HỒ VIẾT DỤC

    Division : C

    HDCP: 28

    HDCP Index:

    12 PHẠM THỊ HIỀN F 97 WD 24
    PHẠM THỊ HIỀN

    Division :

    HDCP: 24

    HDCP Index: