A12
FB
CLB Golf G83
TIED
Finish
CLB24
1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
B11
FB
CLB Golf G83
Nguyễn Văn Hòa ()
Bùi Công Sơn ()
2&1
Finish
CLB Golf G86
Hoàng Anh Tuấn()
Trần Đăng Khoa()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 2UP 2UP 2UP 1UP 2UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 2UP 2UP 3UP 2UP 1UP 2UP 1UP 1UP
C8
FB
CLB Golf G83
Dương Công Quang ()
Lê Văn Giang ()
1UP
Finish
CLB Golf Đinh Mão
Đặng Cao Tú()
Đặng Văn Phúc()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 1UP 1UP TIED 1UP TIED TIED 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 2UP 3UP 3UP 4UP 3UP 3UP
E9
FB
CLB Golf G83
Nguyễn Trung Hiếu ()
Dương Trung Thủy ()
3&2
Finish
CLB Golf 1982
Nguyễn Hoàng Hạnh()
Hoàng Minh Sơn()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 2UP 3UP 1UP 1UP 2UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP 1UP
F12
FB
CLB Golf G83
Tuấn Hương ()
Nguyễn Đình Tuấn Anh ()
1UP
Finish
CLB Golf Họ Trần Miền Bắc
Trần Thế Tùng()
Trần Sỹ Song()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP TIED 1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 1UP TIED 1UP TIED TIED TIED 1UP
D7
FB
CLB Golf G83
Nguyễn Trà Anh ()
Giáp Đức Mạnh ()
3&2
Finish
CLB Golf Họ Lê
Lê Thái Bình()
Lê Trung Thuận()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 3UP TIED 1UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 1UP 1UP TIED TIED TIED TIED
6 trận Tổng hdcp: 119.8