A10
FB
CLB Golf Họ Lê
Lê Hữu Giang ()
Lê Quý An Duy ()
3&2
Finish
CLB Golf Thanh Hóa Tại Hà Nội
Lê Văn Lương()
Nguyễn Ngọc Thái()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 1UP 1UP TIED 1UP TIED 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP 2UP 3UP 2UP 3UP 2UP 2UP 3UP
B10
FB
CLB Golf Họ Lê
Lê Đăng Khoa ()
Lê Đức Kiên ()
TIED
Finish
CLB Golf G81
Vũ Minh Thành()
Lý Quốc Huy()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 2UP 1UP TIED 1UP 1UP TIED 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 2UP 1UP 2UP 2UP 3UP 2UP 2UP 1UP
C11
FB
CLB Golf Họ Lê
Lê Văn Hậu ()
Lê Quỳnh Lâm ()
1UP
Finish
CLB Golf Lộ Bàng Thổ
Nguyễn Ngọc Toàn()
Nguyễn Mạnh Huy()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED TIED TIED TIED 1UP 1UP TIED 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP 1UP 1UP TIED TIED TIED 1UP TIED
F10
FB
CLB Golf Họ Lê
TIED
Finish
CLB24
1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
D7
FB
CLB Golf Họ Lê
Lê Thái Bình ()
Lê Trung Thuận ()
3&2
Finish
CLB Golf G83
Nguyễn Trà Anh()
Giáp Đức Mạnh()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 3UP TIED 1UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 1UP 1UP TIED TIED TIED TIED
E1
FB
CLB Golf Họ Lê
Lê Văn Khôi ()
Lê Minh Phê ()
8&6
Finish
Golf Land Club
Trần Đức Hiền()
Nguyễn Xuân Lộc()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 2UP 3UP 4UP 3UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
6UP 7UP 8UP
6 trận Tổng hdcp: 89.4