A7
FB
RMIT Golf Club
Nguyễn Đỗ Như Chính ()
Nguyễn Hoàng Hiệp ()
2UP
Finish
CLB Golf Herbalife
Từ Minh Khanh ()
Cao Thiện Tùng()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED 1UP 2UP 1UP TIED TIED 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP TIED TIED TIED 1UP 2UP 2UP 2UP
B7
FB
RMIT Golf Club
Phan Gia Bảo ()
Vũ Đức Thành An ()
5&4
Finish
CLB Golf Khỉ Vàng
Dương Văn Lập()
Vũ Hoàng Anh()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 1UP TIED TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 2UP 2UP 2UP 3UP 3UP 4UP 5UP
C3
FB
RMIT Golf Club
Lê Công Tuấn Kiệt ()
Lê Doãn Việt ()
2&1
Finish
Hanoi West Golf Club
Nguyễn Anh Tuấn()
Hoàng Quốc Việt()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP 1UP 2UP 2UP 2UP 3UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 2UP 3UP 2UP 2UP 1UP 1UP 1UP 2UP
F3
FB
RMIT Golf Club
Bùi Đức Bảo ()
Bùi Thanh Tùng ()
3&1
Finish
CLB Golf G86
Nguyễn Bá Quang Tiệp()
Bùi Tuấn Vinh()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 2UP 3UP 1UP 1UP TIED 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP TIED 1UP 1UP 2UP 3UP 2UP 1UP
D11
FB
RMIT Golf Club
Nguyễn Ngọc Minh ()
Lê Tuấn Anh ()
1UP
Finish
CLB Golf Họ Cao
Cao Văn Lâm()
Cao Anh Tuấn()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
4UP 3UP 4UP 3UP 2UP 1UP TIED 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 3UP 3UP 3UP 4UP 4UP 5UP 4UP
E2
FB
RMIT Golf Club
Đào Anh Minh ()
Đinh Công Thành ()
1UP
Finish
CLB Golf Đinh Mão
Dương Văn Sáng()
Nguyễn Đức Triệu()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP TIED 1UP TIED 1UP TIED 1UP
6 trận Tổng hdcp: 144.3