A10
FB
CLB Golf Thanh Hóa Tại Hà Nội
Lê Văn Lương ()
Nguyễn Ngọc Thái ()
3&2
Finish
CLB Golf Họ Lê
Lê Hữu Giang ()
Lê Quý An Duy()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 1UP 1UP TIED 1UP TIED 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP 2UP 3UP 2UP 3UP 2UP 2UP 3UP
B1
FB
CLB Golf Thanh Hóa Tại Hà Nội
Lê Tiến Toàn ()
Nguyễn Ngọc Tuấn ()
4&2
Finish
CLB Golf 1982
Nguyễn Văn Hải ()
Dương Quốc Tuynh()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP 2UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
3UP 2UP 1UP 2UP 3UP 3UP 4UP
C7
FB
CLB Golf Thanh Hóa Tại Hà Nội
Nguyễn Hồng Quân ()
Mai Việt Anh ()
3&2
Finish
CLB Golf Herbalife
Lê Thanh Xuân()
Đỗ Quang Thái()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 1UP 1UP 2UP 3UP 3UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
3UP 2UP 2UP 3UP 4UP 5UP 4UP 4UP 3UP
F1
FB
CLB Golf Thanh Hóa Tại Hà Nội
Hoàng Bá Hưng ()
Lê Công Đức ()
3&2
Finish
CLB Golf G84
Giang Văn Cường()
Võ Sĩ Nguyên()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
4UP 3UP 2UP 3UP 2UP 3UP 2UP 3UP 2UP
D12
FB
CLB Golf Thanh Hóa Tại Hà Nội
Ngô Hữu Tâm ()
Mai Văn Huy ()
3&2
Finish
Hanoi West Golf Club
Lê Đức Hiếu()
Nguyễn Văn Linh()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 3UP 3UP 3UP 3UP 3UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP 2UP
E3
FB
CLB Golf Thanh Hóa Tại Hà Nội
Trịnh Trung Kiên ()
Lê Văn Linh ()
4&3
Finish
CLB Golf Linh Đàm
Ngô Thành Quang ()
Nguyễn Văn Hải()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP TIED TIED 1UP 2UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 3UP 2UP 3UP 4UP 4UP 4UP
6 trận Tổng hdcp: 137.2