A2
FB
CLB Gôn Tay Trái Việt Nam
Đỗ Ngọc Hoàng ()
Nguyễn Tuấn Long ()
3&2
Finish
CLB Golf G84
Bùi Mạnh Cường()
Âu Văn Sơn()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 2UP 2UP 2UP 3UP 3UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP TIED 1UP 1UP 2UP 2UP 3UP
B3
FB
CLB Gôn Tay Trái Việt Nam
Đinh Xuân Thắng ()
Võ Thế Hiền ()
2UP
Finish
Golf Land Club
Trần Ngọc Tân()
Lê Đình Tuân()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 1UP 1UP 2UP 2UP 2UP 2UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
3UP 3UP 2UP 2UP 2UP 2UP 2UP 1UP TIED
C2
FB
CLB Gôn Tay Trái Việt Nam
Trần Minh Dũng ()
Vũ Tiến Thành ()
4&2
Finish
CLB Golf G&L9295
Trần Trọng Hiếu()
Đinh Đức Thiện()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 1UP 2UP 1UP 2UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 1UP 2UP 3UP 4UP 3UP 4UP
E11
FB
CLB Gôn Tay Trái Việt Nam
Ngô Nam Phương ()
Trần Văn Dũng ()
2&1
Finish
CLB Golf R76
Nguyễn Việt Dũng()
Nguyễn Phi Hùng()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 2UP 2UP 1UP 1UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 1UP 1UP 1UP 1UP 2UP 1UP TIED TIED
F2
FB
CLB Gôn Tay Trái Việt Nam
Đào Duy Anh ()
Đặng Hồng Vinh ()
3&1
Finish
CLB Golf Họ Nguyễn Thăng Long
Nguyễn Xuân Tân()
Nguyễn Tiến Huy()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 3UP 1UP TIED 1UP 2UP 3UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
4UP 3UP 4UP 5UP 4UP 3UP 2UP 3UP 2UP
D6
FB
CLB Gôn Tay Trái Việt Nam
Lô Văn Ba ()
Bùi Tuấn Anh ()
5&4
Finish
CLB Golf 1982
Nguyễn Xuân Tú()
Đặng Huy Cường ()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
5UP 1UP 2UP 3UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED 1UP 2UP 3UP 4UP 5UP 5UP 4UP
6 trận Tổng hdcp: 126.6