Ranking

POS TEAM 29-9 SCORE
1 Đội Miền Bắc 10.5
19.5
2 Đội Miền Trung 11
19
3 Đội Miền Nam 2.5
9.5
SM1
Đội Miền Bắc
Ngô Văn Trường ()
TIED
Finish
Đội Miền Trung
Nguyễn Tiến Mạnh()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP TIED TIED TIED TIED 1UP 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED TIED TIED 1UP 2UP 1UP 2UP 1UP TIED
SM2
Đội Miền Bắc
Lê Anh Quang ()
4&3
Finish
Đội Miền Nam
Huỳnh Cao Quí(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP TIED 1UP 2UP 3UP 3UP 4UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
3UP 2UP 1UP 2UP 3UP 4UP
SM5
Đội Miền Bắc
Đỗ Anh Đức ()
TIED
Finish
Đội Miền Trung
Phạm Minh Phong()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED TIED TIED 1UP 1UP 1UP TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP TIED 1UP 1UP 1UP 1UP TIED TIED
SM6
Đội Miền Bắc
Phạm Văn Dụ ()
3&1
Finish
Đội Miền Nam
Nguyễn Văn Nhuận(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED TIED TIED TIED TIED TIED 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 2UP 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 3UP
SM7
Đội Miền Bắc
Trần Diệu Tuấn ()
2UP
Finish
Đội Miền Trung
Lưu Ngọc Đại()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 1UP TIED 1UP TIED 1UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP 2UP
SM9
Đội Miền Bắc
Đỗ Như Lợi ()
5&4
Finish
Đội Miền Nam
Đức Phan(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 3UP 4UP 4UP 3UP 4UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
5UP 4UP 4UP 5UP 5UP
SM10
Đội Miền Bắc
Dương Văn Vinh ()
TIED
Finish
Đội Miền Trung
Thái Hiếu()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
TIED 1UP TIED TIED 1UP TIED TIED TIED TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED TIED 1UP TIED TIED 1UP TIED TIED TIED
SM12
Đội Miền Bắc
Nguyễn Việt Dũng ()
1UP
Finish
Đội Miền Nam
Đỗ Ngọc Dinh(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED TIED 1UP 1UP 2UP 1UP 2UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
2UP 1UP 1UP 1UP TIED 1UP TIED 1UP 1UP
SM13
Đội Miền Bắc
Nghiêm Trọng Đức ()
5&4
Finish
Đội Miền Trung
Võ Ngọc Vũ()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 4UP 5UP 4UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED TIED 1UP 2UP 1UP 2UP 3UP 4UP 3UP
SM14
Đội Miền Bắc
Vũ Trường Việt ()
2&1
Finish
Đội Miền Nam
Nguyễn Hoàng Dinh(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 2UP 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED TIED TIED 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 2UP
SM16
Đội Miền Bắc
Lê Hùng Nam ()
4&3
Finish
Đội Miền Trung
Đỗ Duy Phúc()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 2UP 3UP 3UP 4UP 4UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP 1UP TIED 1UP TIED 1UP 1UP 2UP
SM18
Đội Miền Bắc
Nguyễn Văn Cường ()
6&5
Finish
Đội Miền Nam
Huỳnh Ngọc Thanh Bình(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
4UP 5UP 6UP 6UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 1UP 2UP 2UP 1UP 2UP 3UP 3UP
SM19
Đội Miền Bắc
Âu Văn Sơn ()
3&2
Finish
Đội Miền Trung
Vũ Minh Huy()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 4UP 4UP 3UP 2UP 3UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP TIED 1UP 1UP 2UP 3UP 4UP 3UP
SM21
Đội Miền Bắc
Nguyễn Văn Tám ()
4&3
Finish
Đội Miền Nam
Lê Hồng Phong(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP 2UP 3UP 4UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP 1UP TIED TIED 1UP 2UP 2UP 1UP
SM22
Đội Miền Bắc
Đào Viết Ngoạn ()
1UP
Finish
Đội Miền Trung
Hà Ngọc Hoàng Lộc()
1 2 3 4 5 6 7 8 9
4UP 3UP 3UP 2UP 2UP 1UP 1UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 1UP 2UP 2UP 3UP 3UP 3UP 3UP 4UP
SM24
Đội Miền Bắc
Nguyễn Xuân Hồng ()
3&2
Finish
Đội Miền Nam
Nguyễn Văn Thống(0)
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 1UP 1UP 2UP 2UP 3UP 3UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP TIED TIED TIED TIED 1UP TIED 1UP 2UP
16 trận Tổng hdcp: 0