Ranking

POS TEAM 22-5 SCORE
CLB G81 5
9
2 CLB G83 5
8.5
3 CLB G79 4
8
3 CLB G84 5 8
5 CLB Đinh Mão 3 7
5 CLB G78 2 7
7 CLB 1982 2.5 6.5
8 CLB Khỉ vàng 2 5.5
9 CLB G86 1.5 4.5
10 CLB R76 3 3.5
11 CLB R77 2 2.5
12 CLB Trâu vàng 1 2
A6
CLB Trâu vàng
Nguyễn Thế Anh 97
Nguyễn Thế Anh 85
5&4
Finish
CLB G78
Đỗ Hồng Giang
Đào Văn Hoàn
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP 2UP 3UP 4UP 5UP 5UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
6UP 5UP 4UP 4UP 5UP 4UP 5UP
B6
CLB Trâu vàng
Nguyễn Viết Tuấn
Lê Đình Thời
4&2
Finish
CLB Khỉ vàng
Nguyễn Quang Hiệp
Phạm Lê Cường
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 4UP 4UP TIED TIED TIED TIED
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED TIED 1UP 1UP 2UP 2UP 2UP 3UP 2UP
C4
CLB Trâu vàng
Bùi Nam Long
Lê Văn Hùng
4&2
Finish
CLB G81
Nguyễn Ngọc Tuấn
Vương Duy Tuân
1 2 3 4 5 6 7 8 9
3UP 4UP 4UP 3UP 4UP 1UP 2UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
3UP 4UP 5UP 4UP 4UP 5UP 5UP 4UP 3UP
D2
CLB Trâu vàng
Chu Thị Hải
Nguyễn Văn Duyệt
4&2
Finish
CLB G79
Đỗ Trường Giang
Đặng Trần Tình
1 2 3 4 5 6 7 8 9
2UP 2UP 3UP 3UP 3UP 3UP 4UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED 1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP 1UP 1UP
E3
CLB Trâu vàng
Lương Mạnh Tùng
Hoàng Hải Nam
1UP
Finish
CLB Đinh Mão
HÀ BẠCH
DƯƠNG QUỐC VIỆT
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP TIED 1UP TIED TIED 1UP 1UP 1UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
TIED TIED TIED 1UP TIED TIED TIED 1UP TIED
F1
CLB Trâu vàng
Hà Duy Hưng
Bùi Công Tâm
2&1
Thru 17
CLB G86
Lê Trung Kiên
Lưu Đình Dương
1 2 3 4 5 6 7 8 9
1UP 1UP TIED 1UP 2UP 2UP 2UP 2UP 1UP
10 11 12 13 14 15 16 17 18
1UP 2UP 2UP 1UP 2UP 1UP 1UP 2UP
6 trận Tổng hdcp: 0