POS | TEAM | R2 | SCORE | |
---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
CLB Golf Nữ Luật Sư Miền Bắc | 5 |
8 |
2 |
![]() |
CLB Golf Nữ Hà Nội - Queen Club | 4.5 |
7.5 |
3 |
![]() |
CLB Golf Nữ thuộc Hội Golf TP Hải Phòng | 4 |
6.5 |
4 |
![]() |
CLB Golf Nữ Họ Nguyễn Thăng Long | 4 | 6 |
5 |
![]() |
CLB Nữ thuộc Hội Golf Quảng Bình | 3.5 | 5.5 |
6 |
![]() |
CLB Nữ thuộc Hội Gôn TPHCM - SLGC | 5 | 5 |
6 |
![]() |
CLB Nữ thuộc Hội Golf Quảng Ninh | 3 | 5 |
8 |
![]() |
CLB GolfHomes | 2.5 | 4.5 |
9 |
![]() |
CLB Nữ thuộc Hội Golf TP Đà Nẵng | 3.5 | 4 |
10 |
![]() |
CLB Woman Leaders Golf Club | 2.5 | 3.5 |
11 |
![]() |
CLB Nữ thuộc Hội Golf Khánh Hòa | 3 | 3 |
11 |
![]() |
CLB Golf Life Club | 1 | 3 |
13 |
![]() |
CLB Nữ thuộc Hội Golf Bà Rịa Vũng Tàu | 0 | 1 |
14 |
![]() |
CLB Golf Nữ Họ Nguyễn Phía Nam | 0.5 | 0.5 |
FS-A2
|
CLB Golf Nữ Luật Sư Miền Bắc
![]() ![]() ![]() |
2&1
Finish
|
CLB Nữ thuộc Hội Golf Khánh Hòa
![]() ![]() ![]() |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
FB-B5
|
CLB Golf Nữ Luật Sư Miền Bắc
![]() ![]() ![]() |
1UP
Finish
|
CLB Golf Nữ Họ Nguyễn Phía Nam
![]() ![]() ![]() |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
FB-C7
|
CLB Golf Nữ Luật Sư Miền Bắc
![]() ![]() ![]() |
5&4
Finish
|
CLB Nữ thuộc Hội Golf Quảng Bình
![]() ![]() ![]() |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 trận | Tổng hdcp: 65 |